“大不了” là phó từ, nghĩa là “cùng lắm thì, tệ nhất cũng chỉ là”. Biểu thị tuy gặp khó khăn nhưng cuối cùng vẫn giải quyết được, hậu quả xấu nhất vẫn chấp nhận nổi. Dùng trong khẩu ngữ: 大不了辞职 (cùng lắm thì nghỉ việc), 大不了从头再来 (cùng lắm làm lại từ đầu).
Ví dụ
哼,太不像话了,明明是在欺负人,大不了辞职。
Hừ, thật quá đáng, rõ ràng là ăn hiếp người, cùng lắm thì nghỉ việc.
失败了不要紧,大不了从头再来。
Thất bại không sao cả, cùng lắm thì làm lại từ đầu.
别难过了,不就是衣服丢了吗,大不了再买一件。
Đừng buồn nữa, chẳng phải chỉ là mất cái áo thôi sao, cùng lắm mua cái khác.