汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Ngữ phápHSK 2 (3.0)

Ngữ pháp HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0

45 điểm ngữ pháp, sắp xếp theo thứ tự nên học. Bấm vào từng mục để xem cấu trúc, giải thích và ví dụ.

  1. 1Trợ từ ngữ khí “吧” (2) – suy đoán, ước lượng疑问句 + 吧 ? — Trợ từ ngữ khí “吧” đặt ở cuối câu nghi vấn để biểu thị ngữ khí suy đoán, ước lượng (đoán chừng điều gì đó có lẽ đúng, chờ người nghe xác nhận).
  2. 2Câu “是……的” – nhấn mạnh thời gian/nơi chốn/phương thức主语 + (是)+ 时间/地点/方式/动作者 + 动词 + 的 — Câu “是……的” dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức, người thực hiện, mục đích… của một sự việc đã xảy ra. Trong câ…
  3. 3Câu kiêm ngữ (兼语句)主语 + 请/让/叫 + 宾语(→主语)+ 动词或动词性短语 — Vị ngữ của câu kiêm ngữ gồm hai cụm động từ, tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ của động từ thứ hai. Khi động…
  4. 4Cấu trúc cố định “还是……吧”还是 + 动词短语 + 吧 — Cấu trúc cố định “还是……吧” dùng để nêu một lựa chọn có tính thiên về, mang ý “làm cách này thì tốt hơn”. Thường dùng để đưa ra đề nghị hoặc chốt…
  5. 5Dùng “多” biểu thị số ước chừng数词(10的整数倍)+ 多 + 名量词;数词 + 量词 + 多(非10的整数倍) — “多” đặt sau số từ hoặc cụm số lượng để biểu thị số dôi ra một chút (khoảng hơn, số lẻ). Khi con số là bội số nguyên…
  6. 6Động từ, cụm động từ, cụm chủ-vị làm định ngữ动词 / 动词性短语 / 主谓短语 + 的 + 名词 — Động từ, cụm động từ hoặc cụm chủ - vị có thể đặt trước danh từ để làm định ngữ, biểu thị đặc trưng hoặc trạng thái của danh từ đó…
  7. 7Bổ ngữ kết quả主语 + 动词 + 结果补语(完/好/懂/到/见…)+ 了;否定:主语 + 没(有) + 动词 + 结果补语;疑问:…了吗?/…(了)没有?/动词 + 没 + 动词 + 结果补语 — Một số động từ hoặc tính từ đặt sau động từ chính để chỉ kết quả củ…
  8. 8Động từ lặp lại (1)单音节:A(一)A;双音节:ABAB;离合词:AAB — Những động từ mang tính động tác, có thể lặp lại hoặc kéo dài thì dùng dạng lặp để biểu thị thời gian ngắn, số lượng ít, thử làm;…
  9. 9Động từ lặp lại (2)单音节:A了A;双音节:AB了一下;离合词:A了AB — Khi diễn tả tình huống đã xảy ra, động từ đơn âm lặp thành A了A; động từ song âm thường không dùng dạng lặp mà dùng AB了一下; li hợp t…
  10. 10Trợ từ động thái “过”主语 + 动词 + 过 + 宾语;否定:没(有) + 动词 + 过;疑问:句尾加“吗”/“没有”,或 动词 + 没 + 动词 + 过 — Trợ từ động thái “过” đặt sau động từ, biểu thị hành động từng xảy ra trong quá khứ nhưng k…
  11. 11Câu phức nhân quả “因为……,所以……”因为 + 原因,所以 + 结果(“因为”和“所以”可成对使用,也可只用其中一个) — “因为……所以……” tạo thành câu phức chỉ quan hệ nhân quả: “因为” nêu nguyên nhân, “所以” nêu kết quả. Hai từ này có thể dùng t…
  12. 12Cụm chữ “的”名词/代词/动词/形容词 + 的(相当于名词性短语,代替中心词) — Trợ từ kết cấu “的” đặt sau danh từ, đại từ, động từ, tính từ… tạo thành “cụm chữ 的”, có chức năng tương đương một cụm danh t…
  13. 13Bổ ngữ xu hướng đơn (1)动词 + 来/去 — Cấu trúc cơ bản của bổ ngữ xu hướng đơn là "động từ + 来/去". "来" chỉ động tác hướng về phía người nói, "去" chỉ động tác rời xa phía người nói. Các độ…
  14. 14Bổ ngữ xu hướng đơn (2)动词 + 地点宾语 + 来/去;动词 + 来/去 + 事物宾语(事物宾语也可放在“来/去”前);动词 + 上/下/进/出/回/过 + 宾语 — Khi động từ vừa mang bổ ngữ xu hướng đơn vừa mang tân ngữ: nếu tân ngữ là danh từ chỉ n…
  15. 15Cấu trúc cố định “都……了”都 + …… + 了 — Cấu trúc cố định "都……了" biểu thị ý "đã…rồi", "đến mức…rồi", thường mang ngữ khí nhấn mạnh hoặc bất mãn (ví dụ chê muộn, chê trễ). Phần giữa "都" và…
  16. 16Tính từ lặp lại单音节 A → AA;双音节 AB → AABB — Hình dung từ láy lại: từ đơn âm tiết A lặp thành AA, từ song âm tiết AB thường lặp thành AABB. Dạng láy biểu thị mức độ sâu đậm hoặc…
  17. 17Cụm từ cố định “什么的”……什么的 — Cụm cố định “什么的” biểu thị nghĩa “...之类” (đại loại như, ... gì gì đó, và những thứ tương tự). Đặt ở cuối một danh sách liệt kê để bỏ lửng, ngụ ý còn nh…
  18. 18Trợ từ kết cấu “地”形容词(状语) + 地 + 动词 — Trợ từ kết cấu “地” thường đặt giữa hình dung từ (trạng ngữ) và động từ, biểu thị trạng thái hoặc phương thức tiến hành của hành động. Hình d…
  19. 19Câu phức rút gọn “一……就……”(主语)+ 一 + 动作1 +(主语)+ 就 + 动作2 — Câu phức rút gọn “一……就……” diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay sau hành động thứ nhất, đồng thời cũng biểu thị hành động thứ nh…
  20. 20Bổ ngữ trạng thái (1)动词 + 得 + 形容词性短语;(否定)动词 + 得 +(很/还)+ 不 + 形容词 — Bổ ngữ trạng thái đặt sau động từ để bổ sung, thuyết minh về trạng thái tiến hành của động tác. Cấu trúc cơ bản: đ…
  21. 21Bổ ngữ trạng thái (2)动词 + 宾语 + 动词 + 得 + 形容词性短语;(离合词)动词性语素 + 宾语性语素 + 动词性语素 + 得 + … — Trong câu có bổ ngữ trạng thái: nếu động từ là từ li hợp thì phải lặp lại thành phần động từ. Nế…
  22. 22Câu so sánh (1)A + 比 + B + 形容词(或形容词性短语) — Dùng giới từ 比 để so sánh sự khác biệt về tính chất, trạng thái giữa hai đối tượng. Cấu trúc cơ bản: A 比 B + tính từ (hoặc cụm tính…
  23. 23Câu so sánh (2)A + 比 + B + 还/更 + 形容词 — Trong câu so sánh dùng 比, trước tính từ KHÔNG được dùng phó từ chỉ mức độ như 很, 非常; nhưng có thể dùng 还 hoặc 更 để nhấn mạnh, tăng thêm…
  24. 24Câu phức chuyển ý “虽然……,但是……”虽然 + 分句1,但是 + 分句2(虽然、但是 có thể dùng thành cặp hoặc chỉ dùng một trong hai) — “虽然……,但是……” tạo thành câu phức chuyển ý (转折复句), biểu thị nghĩa tương phản 'tuy… nh…
  25. 25Câu so sánh (3)A + 没有 + B + (这么/那么)+ 形容词 — Câu so sánh dùng "没有" mang nghĩa "không bằng", "kém hơn" (không bằng B về mức độ). Cấu trúc cơ bản: A 没有 B + tính từ (hoặc cụm tính…
  26. 26Động từ “离”A + 离 + B + ……(远/近/有点儿远/还有…) — Động từ "离" dùng để biểu thị khoảng cách về không gian (nơi chốn) hoặc thời gian giữa A và B. Cấu trúc cơ bản: A 离 B + …, phía s…
  27. 27Bổ ngữ thời lượng (1)主语 + 动词 + 时量补语;动词 + 时量补语 + 宾语(事物名词);动词 + 宾语(代词)+ 时量补语 — Từ chỉ đoạn thời gian đặt sau động từ làm bổ ngữ thời lượng, cho biết động tác hoặc trạng thái kéo dài…
  28. 28Câu vị ngữ chủ-vị主语 + 主谓短语(小主语 + 谓语) — Cụm chủ-vị (chủ ngữ nhỏ + vị ngữ) có thể làm vị ngữ cho cả câu, dùng để thuyết minh hoặc miêu tả chủ ngữ lớn, tạo thành câu vị ngữ chủ-vị…
  29. 29Câu hỏi lựa chọn(是)A 还是 B? — Liên từ 还是 dùng trong câu nghi vấn để biểu thị sự lựa chọn giữa hai (hoặc nhiều) khả năng, người nghe chọn một trong các phương án đưa ra. Cấu trú…
  30. 30Cấu trúc cố định “要/快/快要/就要……了”要/快/快要/就要 + …… + 了;有时间状语时一般用 就要……了 — Cấu trúc cố định “要/快/快要/就要……了” biểu thị một việc sắp sửa xảy ra (sắp… rồi). Nếu trong câu có trạng ngữ chỉ thời gian thì…
  31. 31Trợ từ động thái “着” (1)动词 + 着;否定:没(有)+ 动词 + 着 — Trợ từ động thái “着” đặt sau động từ, biểu thị động tác hoặc trạng thái đang tiếp diễn, kéo dài. Dạng phủ định là thêm “没(有)” trước độ…
  32. 32Trợ từ động thái “着” (2)动词 + 着 + 宾语;疑问:句尾 + 吗/句尾 + 没有/动词 + 没 + 动词 + 着 — Trong câu biểu thị động tác hay trạng thái đang tiếp diễn, tân ngữ phải đặt sau trợ từ động thái “着”. Câu nghi…
  33. 33Phó từ mức độ “最”最 + 形容词/心理动词 — Phó từ chỉ mức độ “最” đặt trước tính từ hoặc động từ tâm lý, biểu thị một thuộc tính nào đó vượt trội hơn tất cả những người hay sự vật cùng loạ…
  34. 34Câu so sánh (4)A + 比 + B + 形容词 + 多了/得多 — Trong câu so sánh dùng "比", đặt "多了" hoặc "得多" sau hình dung từ để biểu thị sự chênh lệch rất lớn giữa hai đối tượng. Cấu trúc cơ bản…
  35. 35Câu so sánh (5)A + 比 + B + 动词 + 得 + 形容词;A + 动词 + 得 + 比 + B + 形容词 — Trong câu so sánh dùng "比", nếu động từ có bổ ngữ trạng thái thì "比" có thể đặt trước hoặc sau động từ đều…
  36. 36Câu so sánh (6)A + 宾语 + 动词 + 得 + 比 + B + 形容词;A + 动词 + 宾语 + 动词 + 得 + 比 + B + 形容词 — Trong câu so sánh dùng "比", nếu động từ vừa mang tân ngữ vừa mang bổ ngữ trạng thái thì có t…
  37. 37Câu song tân ngữ (2)主语 + 动词(拿/送/卖)+ 给 + 宾语(人)+ 宾语(事物) — Câu song tân ngữ là câu có một động từ mang hai tân ngữ, thường tân ngữ trước chỉ người, tân ngữ sau chỉ sự vật. Bài này họ…
  38. 38Câu so sánh (7)A + 比 + B + 形容词 + 数量短语 — Trong câu so sánh dùng 比, cụm số lượng được đặt sau tính từ để biểu thị sự chênh lệch cụ thể (差别bao nhiêu). Cấu trúc cơ bản: A比B+tính…
  39. 39Câu so sánh (8)A + 比 + B + 形容词 + 一点儿/一些 — Trong câu so sánh dùng 比, đặt 一点儿 hoặc 一些 sau tính từ để biểu thị sự chênh lệch nhỏ, không nhiều. Cấu trúc cơ bản: A比B+tính từ+一点儿/一…
  40. 40Câu tồn hiện (2)处所 + 动词 + 着 + 人/事物 — Trợ từ động thái "着" đặt sau động từ tạo thành câu tồn hiện. Cụm từ trước động từ biểu thị nơi chốn (处所), phần sau động từ thường là người…
  41. 41Phó từ mức độ “多”多 + 形容词 + 啊(感叹句) — "多" dùng trong câu cảm thán, đặt trước hình dung từ để biểu thị mức độ rất cao, thường đi kèm "啊" ở cuối câu.
  42. 42Bổ ngữ xu hướng phức hợp动词 + 上/下/进/出/回/过/起 + 来/去 — "上、下、进、出、回、过" kết hợp với "来/去" (cùng "起来") đặt sau động từ tạo thành bổ ngữ xu hướng phức hợp, biểu thị phương hướng của động tác.…
  43. 43Bổ ngữ động lượng (1)动词 + 数词 + 次(遍/下);动词 + 数词 + 次 + 宾语(人名/地名) — Cấu trúc "数词 + 次" đứng sau động từ tạo thành bổ ngữ số lần, biểu thị số lần một hành động xảy ra (去一次 = đi một lần).…
  44. 44Bổ ngữ động lượng (2)动词 + 动量补语 + 宾语(事物名词);动词 + 宾语(代词)+ 动量补语 — Khi động từ vừa mang bổ ngữ số lần vừa mang tân ngữ: nếu tân ngữ là danh từ chỉ sự vật thì thường đặt SAU bổ ngữ số lầ…
  45. 45Câu chữ “有” (2)主语 + 有 + 数量短语 + (没 + 动词)+ 了 — Cấu trúc "有 + cụm số lượng" dùng để biểu thị đã đạt tới một số lượng/mức độ nhất định (thời gian, tuổi tác, số tiền…). Thường dùn…
HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 1 (3.0)HSK 3 (3.0)