Khi làm phó từ, hai từ dùng gần như nhau: biểu thị nói/làm một cách thẳng thắn dứt khoát, không đắn đo nhiều: 这鞋子太旧了,索性/干脆扔掉吧. Khác nhau: “干脆” ngoài cách dùng phó từ còn là tính từ, làm vị ngữ được, nghĩa “dứt khoát, gọn gàng” (这个人说话做事很干脆); “索性” KHÔNG có cách dùng tính từ này (✗做事很索性).
Ví dụ
这鞋子太旧了,索性扔掉吧。
Đôi giày này cũ quá rồi, dứt khoát vứt đi thôi. (dùng được cả 干脆)
他觉得这门课没有用,索性不去上课了。
Anh ấy thấy môn học này vô ích, dứt khoát không đến lớp nữa.
这个人说话做事很干脆,一点儿也不拖泥带水。
Người này nói năng làm việc rất dứt khoát, không hề dây dưa lôi thôi. (干脆 làm tính từ — 索性 không dùng được)