Cả "许可" và "允许" đều là động từ, mang nghĩa "cho phép, chấp thuận", ví dụ: 得到许可/允许,方可入内 (được cho phép mới được vào). Khác biệt chính về ngữ pháp: "允许" có thể mang tân ngữ trực tiếp (他允许我在这儿拍照), còn "许可" thì không — muốn dùng "许可" phải nói kiểu 得到……的许可. Ngược lại, "许可" có thể bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ tạo thành tổ hợp như 许可证 (giấy phép), còn "允许" không có cách dùng này (không nói 允许证). Về sắc thái, "许可" trang trọng hơn, thiên về văn bản, quy định; "允许" thông dụng trong cả nói và viết.
私人物品,未经许可,不得动用。
Đồ dùng cá nhân, chưa được cho phép thì không được động đến.
我在这儿拍照得到了他的许可。
Tôi chụp ảnh ở đây đã được anh ấy cho phép.
他允许我在这儿拍照。
Anh ấy cho phép tôi chụp ảnh ở đây.
妈妈允许我每天玩儿半个小时游戏。
Mẹ cho phép tôi mỗi ngày chơi game nửa tiếng.