Trong một văn bản, thành phần liên kết là những từ ngữ mang nghĩa rõ ràng dùng để nối các câu, các vế; nhờ chúng, người đọc nhận ra quan hệ ngữ nghĩa giữa các câu. Có từ nối biểu thị trình tự phát triển tăng dần của sự việc (như "tiếp đó", "đến mức nghiêm trọng hơn", "từ đó"), có từ nối mở rộng thêm ý (như "ngoài ra"), lại có từ nối mang ý tổng kết (như "tóm lại"). Khi đọc hiểu, bám vào các từ nối này giúp nắm được mạch lập luận và các giai đoạn của sự việc; khi viết, dùng đúng từ nối sẽ làm đoạn văn mạch lạc, chặt chẽ, liền ý.
长期睡眠不足还会使人注意力下降、表情茫然、丢三落四、情绪起伏不定,动不动就发呆,继而记性越来越差,到了更严重的地步,会思维混乱,健康状况逐步恶化,进而诱发慢性疾病。
Thiếu ngủ lâu dài còn khiến con người giảm sự chú ý, vẻ mặt ngơ ngác, quên trước quên sau, tâm trạng thất thường, động một chút là thẫn thờ, tiếp đó trí nhớ ngày càng kém; đến mức độ nghiêm trọng hơn sẽ rối loạn tư duy, sức khỏe từng bước xấu đi, từ đó dẫn phát các bệnh mãn tính. (Các từ nối "tiếp đó", "đến mức nghiêm trọng hơn", "từ đó" phản ánh trình tự biến chuyển của các triệu chứng.)
此外,入睡后噩梦连连,一会儿蹬腿,一会儿挥拳头,不时大声叫喊,也是睡眠障碍的典型症状。
Ngoài ra, sau khi ngủ ác mộng liên miên, lúc thì đạp chân, lúc thì vung nắm đấm, chốc chốc lại la hét lớn tiếng - đó cũng là triệu chứng điển hình của rối loạn giấc ngủ. (Từ nối "ngoài ra" là thành phần liên kết mở rộng thêm ý.)
总而言之,睡眠好坏对人体健康举足轻重,因此,医生呼吁,不要对失眠症状无动于衷。
Tóm lại, ngủ ngon hay không có vai trò hết sức quan trọng đối với sức khỏe con người, vì vậy các bác sĩ kêu gọi đừng thờ ơ trước những triệu chứng mất ngủ. (Từ nối "tóm lại" là thành phần liên kết mang quan hệ tổng kết.)