Cả hai đều là động từ mang nghĩa “có”, nhưng thường KHÔNG thay thế được cho nhau. “拥有” nghiêng về sự chiếm hữu, sở hữu, thường dùng cho những thứ nhiều và quý giá: đất đai, dân số, tài sản, tài nguyên, tình yêu, quyền lợi (拥有丰富的水电资源). “具有” nghiêng về sự tồn tại, phần lớn dùng cho sự vật trừu tượng: đặc sắc, đặc điểm, hứng thú, trình độ, ý nghĩa (具有划时代的意义).
Ví dụ
我国拥有丰富的水电资源。
Nước ta sở hữu nguồn tài nguyên thủy điện phong phú.
这次改革具有划时代的伟大意义。
Cuộc cải cách lần này mang ý nghĩa vĩ đại có tính mở ra thời đại mới. (trừu tượng — dùng 具有)
哈尼梯田向我们证明人类拥有惊人的创造精神。
Ruộng bậc thang Hà Nhì chứng minh với chúng ta rằng loài người sở hữu tinh thần sáng tạo đáng kinh ngạc.