"加以" là động từ hình thức, dùng trong văn viết trang trọng, biểu thị thái độ hoặc cách thức đối đãi, xử lý sự vật đã được nêu ở phía trước. Bản thân "加以" không mang nghĩa hành động thực; hành động thực sự nằm ở động từ đứng sau nó. Sau "加以" bắt buộc phải là một động từ song âm tiết làm tân ngữ, ví dụ 研究 (nghiên cứu), 说明 (giải thích), 利用 (tận dụng), 解决 (giải quyết). Đối tượng chịu tác động thường được đưa lên trước bằng các kết cấu như "对/对于……" hoặc "以……为例". Cấu trúc thường gặp: 对(于) + đối tượng + 加以 + động từ song âm tiết.
对于你的意见和建议,我们会认真加以研究。
Đối với ý kiến và kiến nghị của bạn, chúng tôi sẽ nghiêm túc nghiên cứu kỹ lưỡng.
大数据如何连接未来?我们不妨以大数据与健康为例加以说明。
Dữ liệu lớn kết nối tương lai như thế nào? Chúng ta hãy lấy dữ liệu lớn và sức khỏe làm ví dụ để giải thích.
学校为我们提供了这么好的图书馆和自习室,我们应该好好加以利用。
Nhà trường đã cung cấp cho chúng ta thư viện và phòng tự học tốt như vậy, chúng ta nên tận dụng cho tốt.