Cả hai đều mang nghĩa làm cho mục đích phía sau dễ thực hiện: 努力掌握知识,以便/便于将来更好地工作. Khác nhau: “以便” là liên từ, CHỈ đứng đầu phân câu sau (你先把材料准备好,以便小组开会研究); “便于” là động từ, dùng được ở phân câu trước (为了便于管理,我们制定了制度), và còn biểu thị “nhờ tự thân có điều kiện nào đó mà đạt hiệu quả” (这种电脑体积小,便于携带) — “以便” không có nghĩa này.
Ví dụ
你先把材料准备好,以便小组开会研究。
Cậu chuẩn bị tài liệu trước đi, để nhóm họp bàn nghiên cứu.
为了便于管理,我们制定了一些规章制度。
Để tiện quản lý, chúng tôi đặt ra một số quy chế. (便于 ở phân câu trước — 以便 không dùng được)
这种新型电脑体积小,便于大家携带。
Loại máy tính kiểu mới này thể tích nhỏ, tiện cho mọi người mang theo.