Một số động từ có thể lặp lại theo dạng AABB như "打打闹闹" (đùa nghịch), "进进出出" (ra ra vào vào), "来来往往" (qua qua lại lại); đôi khi hai từ có nghĩa liên quan cũng được ghép theo cách này, như "嘻嘻哈哈", "磕磕碰碰", "拖拖拉拉". Khi dùng như vậy, hình thức và chức năng của chúng rất giống tính từ, diễn tả động tác lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc trạng thái kéo dài. Khi làm vị ngữ, phía sau thường có "的"; khi làm trạng ngữ, phía sau thường có "地". "来来回回" nghĩa là "đi đi lại lại, qua lại nhiều lượt".
只见一大群萤火虫在低空盘旋飞舞,来来回回地飞。
Chỉ thấy cả một đàn đom đóm lớn bay lượn vòng ở tầm thấp, bay đi bay lại.
小孩子就喜欢打打闹闹,磕磕碰碰是难免的,过几天就好了,别担心。
Trẻ con vốn thích nô đùa nghịch ngợm, va chạm xây xát là khó tránh, vài hôm là khỏi thôi, đừng lo.
虽说她已经是大人了,可整天还是蹦蹦跳跳,说说笑笑的。
Tuy nói cô ấy đã là người lớn rồi, nhưng suốt ngày vẫn cứ nhảy nhót tung tăng, cười cười nói nói.