Cả hai đều là phó từ, biểu thị từ trước đến nay đều như vậy: 我跟他下棋历来/从来都要输. Khác nhau: “历来” phần lớn dùng trong văn viết, KHÔNG dùng trong câu phủ định; ở câu khẳng định bổ nghĩa cụm động/tính từ hoặc tiểu cú, thường không bổ nghĩa một động/tính từ đơn (我们历来提倡艰苦朴素). “从来” phần lớn dùng trong câu phủ định (我从来不隐瞒自己的观点), khi ở câu khẳng định có thể bổ nghĩa một động/tính từ song âm tiết đơn lẻ (川西平原从来就是物产丰富).
历来植物生长离不开阳光,而动物又靠植物维持生命。
Xưa nay thực vật sinh trưởng không thể thiếu ánh nắng, mà động vật lại dựa vào thực vật để sống. (历来, khẳng định)
我们历来提倡艰苦朴素,反对铺张浪费。
Chúng tôi xưa nay đề xướng cần kiệm giản dị, phản đối phô trương lãng phí.
我从来不隐瞒自己的观点。
Tôi xưa nay chưa bao giờ giấu giếm quan điểm của mình. (从来, câu phủ định — 历来 không dùng được)