起来 sau động từ có ba nghĩa mở rộng chính: bắt đầu hành động, gom/thu lại, và ấn tượng/cảm nhận khi thử.
Cấu trúc
V + 起来 (bắt đầu / gom lại / có vẻ)
Bổ ngữ xu hướng đa nghĩa
Ví dụ
他突然笑了起来。
Tā tūrán xiào le qǐlái.
Anh ấy đột nhiên cười lên.
起来 sau động từ có ba nghĩa mở rộng chính: bắt đầu hành động, gom/thu lại, và ấn tượng/cảm nhận khi thử.
V + 起来 (bắt đầu / gom lại / có vẻ)
Bổ ngữ xu hướng đa nghĩa
他突然笑了起来。
Tā tūrán xiào le qǐlái.
Anh ấy đột nhiên cười lên.
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 4