尽量 (jǐnliàng) nghĩa là "cố hết sức, cố gắng hết mức có thể". Đặt trước động từ hoặc tính từ. Khác với 一定 (nhất định) ở chỗ 尽量 mang ý cố gắng nhưng không cam kết 100%.
Cấu trúc
尽量 + Động từ/Tính từ
Cố hết sức/cố gắng hết mức
Ví dụ
我尽量想办法帮你。
Wǒ jǐnliàng xiǎng bànfǎ bāng nǐ.
Tôi sẽ cố hết sức nghĩ cách giúp bạn.