差很多 (chà hěn duō) là trái nghĩa của 差不多. 差不多 = gần giống nhau, 差很多 = rất khác nhau, chênh lệch lớn.
Cấu trúc
A + 和 + B + 差很多
A và B rất khác nhau
Ví dụ
说和做差很多。
Shuō hé zuò chà hěn duō.
Nói và làm khác nhau rất nhiều.
差很多 (chà hěn duō) là trái nghĩa của 差不多. 差不多 = gần giống nhau, 差很多 = rất khác nhau, chênh lệch lớn.
A + 和 + B + 差很多
A và B rất khác nhau
说和做差很多。
Shuō hé zuò chà hěn duō.
Nói và làm khác nhau rất nhiều.
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 4