只好 (zhǐhǎo) nghĩa là "đành phải", diễn tả lựa chọn bất đắc dĩ duy nhất. Vế trước thường nêu nguyên nhân khiến không còn lựa chọn khác.
Cấu trúc
Nguyên nhân, 只好 + Cụm động từ
Đành phải...
Ví dụ
没有位子了,只好站着。
Méiyǒu wèizi le, zhǐhǎo zhàn zhe.
Không còn chỗ, đành phải đứng.