并 đặt trước 不 hoặc 没有 để nhấn mạnh sự phủ định, ngụ ý phản bác một quan điểm sai lầm hoặc hiểu lầm.
Cấu trúc
并 + 不/没(有) + Adj/V
Thực ra không / hoàn toàn không
Ví dụ
事情并不简单。
Shìqing bìng bù jiǎndān.
Sự việc thực ra không hề đơn giản.
并 đặt trước 不 hoặc 没有 để nhấn mạnh sự phủ định, ngụ ý phản bác một quan điểm sai lầm hoặc hiểu lầm.
并 + 不/没(有) + Adj/V
Thực ra không / hoàn toàn không
事情并不简单。
Shìqing bìng bù jiǎndān.
Sự việc thực ra không hề đơn giản.
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 4