不如 dùng để so sánh A kém B. Cũng có thể dùng trong cấu trúc 与其...不如 (thà...còn hơn) để đưa ra đề nghị.
Cấu trúc
A + 不如 + B + (Adj)
A không bằng B
Ví dụ
我的中文不如他好。
Wǒ de Zhōngwén bùrú tā hǎo.
Tiếng Trung của tôi không bằng anh ấy.
不如 dùng để so sánh A kém B. Cũng có thể dùng trong cấu trúc 与其...不如 (thà...còn hơn) để đưa ra đề nghị.
A + 不如 + B + (Adj)
A không bằng B
我的中文不如他好。
Wǒ de Zhōngwén bùrú tā hǎo.
Tiếng Trung của tôi không bằng anh ấy.
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 4