不得不 (bùdébù) nghĩa là "bắt buộc phải, không thể không", diễn tả sự bắt buộc do hoàn cảnh bên ngoài. So sánh: 不得不 (bắt buộc, miễn cưỡng) vs 只好 (đành phải, không còn cách nào khác) vs 必须 (phải, mang tính chủ động).
Cấu trúc
Chủ ngữ + 不得不 + Động từ
Bắt buộc phải/không thể không
Ví dụ
我不得不承认他说得对。
Wǒ bùdébù chéngrèn tā shuō de duì.
Tôi bắt buộc phải thừa nhận anh ấy nói đúng.