嘛 (ma) dùng để biểu thị điều hiển nhiên hoặc giải thích lý do tự nhiên. Mang ngữ khí nhẹ nhàng, thân mật.
Cấu trúc
Chủ đề + 嘛,+ bình luận/giải thích
Đánh dấu chủ đề với ngữ khí hiển nhiên
Ví dụ
小孩子嘛,不懂事很正常。
Xiǎo háizi ma, bù dǒngshì hěn zhèngcháng.
Trẻ con mà, không hiểu chuyện là bình thường.