干脆 (gāncuì) dùng khi đưa ra quyết định dứt khoát, gợi ý làm điều gì đó đơn giản và trực tiếp. Cũng có thể dùng như tính từ nghĩa là 'dứt khoát'.
Cấu trúc
干脆 + VP + 吧
Đơn giản là / thà...đi
Ví dụ
干脆打车吧。
Gāncuì dǎchē ba.
Đơn giản là đi taxi đi.
干脆 (gāncuì) dùng khi đưa ra quyết định dứt khoát, gợi ý làm điều gì đó đơn giản và trực tiếp. Cũng có thể dùng như tính từ nghĩa là 'dứt khoát'.
干脆 + VP + 吧
Đơn giản là / thà...đi
干脆打车吧。
Gāncuì dǎchē ba.
Đơn giản là đi taxi đi.
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 4