突然 vừa là phó từ vừa là tính từ: có thể đứng trước động từ, làm vị ngữ (很突然), làm định ngữ (突然的变化). 忽然 chỉ là phó từ, chỉ đứng trước động từ.
Cấu trúc
突然/忽然 + V (đều dùng được)
Đột nhiên làm gì
Ví dụ
他突然站起来了。
Tā tūrán zhàn qǐlái le.
Anh ấy đột nhiên đứng dậy.
Cấu trúc
很/太 + 突然 (chỉ 突然)
Rất đột ngột (tính từ)
Ví dụ
这件事太突然了。
Zhè jiàn shì tài tūrán le.
Việc này quá đột ngột.