多亏 biểu thị sự biết ơn, chỉ ra nguyên nhân tốt đẹp. Vế sau thường dùng 才 (mới) hoặc 否则 (nếu không).
Cấu trúc
多亏(了) + Nguyên nhân, 才/否则 + Kết quả
Nhờ vào...mới.../nếu không...
Ví dụ
多亏你帮忙,我才完成了任务。
Duōkuī nǐ bāngmáng, wǒ cái wánchéng le rènwu.
Nhờ bạn giúp, tôi mới hoàn thành nhiệm vụ.