不断 nhấn mạnh sự liên tục, phát triển dần dần, thường dùng cho sự thay đổi trừu tượng. 不停 nhấn mạnh không dừng lại, hành động cụ thể lặp đi lặp lại.
Cấu trúc
不断 + V (tiến trình liên tục)
Không ngừng (phát triển, trừu tượng)
Ví dụ
科技在不断发展。
Kējì zài bùduàn fāzhǎn.
Khoa học công nghệ đang không ngừng phát triển.
Cấu trúc
不停地 + V (hành động cụ thể)
Không ngừng (lặp lại, cụ thể)
Ví dụ
他不停地打电话。
Tā bùtíng de dǎ diànhuà.
Anh ấy gọi điện không ngừng.