尽管 (jǐnguǎn) khi dùng như trạng từ nghĩa là "cứ việc, thoải mái", khuyến khích người khác tự do hành động. Khác với 尽管 liên từ (= mặc dù). Cách phân biệt: 尽管 + 动词 = cứ việc; 尽管...但是/可是 = mặc dù.
Cấu trúc
尽管 + Động từ
Cứ việc/thoải mái
Ví dụ
有什么问题尽管问。
Yǒu shénme wèntí jǐnguǎn wèn.
Có vấn đề gì cứ việc hỏi.