因此 dùng để kết nối nguyên nhân và kết quả, trang trọng hơn 所以. Thường đứng đầu mệnh đề kết quả. Dùng nhiều trong văn viết, báo cáo.
Cấu trúc
Nguyên nhân, 因此 + kết quả
Vì thế, do đó (formal)
Ví dụ
他工作很努力,因此得到了提升。
Tā gōngzuò hěn nǔlì, yīncǐ dédào le tíshēng.
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, vì thế được thăng chức.