像...一样 dùng để ví von, so sánh. Có thể thêm tính từ hoặc động từ sau 一样 để chỉ điểm giống nhau cụ thể.
Cấu trúc
A + 像 + B + 一样 + (Adj/V)
A giống B (ở điểm nào đó)
Ví dụ
她像妈妈一样温柔。
Tā xiàng māma yīyàng wēnróu.
Cô ấy dịu dàng giống mẹ vậy.
像...一样 dùng để ví von, so sánh. Có thể thêm tính từ hoặc động từ sau 一样 để chỉ điểm giống nhau cụ thể.
A + 像 + B + 一样 + (Adj/V)
A giống B (ở điểm nào đó)
她像妈妈一样温柔。
Tā xiàng māma yīyàng wēnróu.
Cô ấy dịu dàng giống mẹ vậy.
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 4