彼此 (bǐcǐ) nghĩa là lẫn nhau, nhấn mạnh hành động hai chiều. Có thể dùng làm trạng ngữ hoặc trong cụm cố định 彼此彼此.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 彼此 + V
Lẫn nhau làm gì đó
Ví dụ
我们要彼此帮助。
Wǒmen yào bǐcǐ bāngzhù.
Chúng ta phải giúp đỡ lẫn nhau.
Cấu trúc
彼此彼此
Nhau nhau thôi (khiêm tốn, lịch sự)
Ví dụ
彼此彼此!
Bǐcǐ bǐcǐ!
Nhau nhau thôi!