住 biểu thị giữ chặt, dừng lại; 开 biểu thị tách ra, mở ra; 出来 biểu thị nhận ra hoặc tạo ra từ bên trong. Đây là các bổ ngữ kết quả thường gặp ở HSK4.
Cấu trúc
V + 住 (giữ/dừng) | V + 开 (tách/mở) | V + 出来 (nhận ra/tạo ra)
Bổ ngữ kết quả nâng cao
Ví dụ
请你记住这个电话号码。
Qǐng nǐ jìzhù zhège diànhuà hàomǎ.
Xin bạn nhớ số điện thoại này.