了一点儿/了点儿 đặt sau tính từ để diễn tả sự thay đổi nhỏ, thường mang ý hơi quá hoặc hơi không đạt so với mong muốn. Thường dùng khi nhận xét, đánh giá.
Cấu trúc
Tính từ + 了一点儿/了点儿
Hơi/một chút (so với mong đợi)
Ví dụ
这条裤子短了点儿。
Zhè tiáo kùzi duǎn le diǎnr.
Cái quần này ngắn đi một chút.