再三 (zàisān) = nhiều lần, lặp đi lặp lại. Đặt trước động từ, nhấn mạnh hành động được thực hiện không chỉ một lần.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 再三 + V + (Tân ngữ)
Nhiều lần, lặp đi lặp lại
Ví dụ
妈妈再三嘱咐我要小心。
Māma zàisān zhǔfù wǒ yào xiǎoxīn.
Mẹ dặn đi dặn lại tôi phải cẩn thận.