就 (jiù) khi nhấn mạnh thái độ thể hiện sự kiên quyết, bướng bỉnh. Thường dùng trong câu mang tính thách thức hoặc khẳng định mạnh.
Cấu trúc
主语 + 就 + (是) + V/不V
Nhất định/cứ...(thái độ kiên quyết)
Ví dụ
我就不去!
Wǒ jiù bú qù!
Tôi nhất định không đi!
就 (jiù) khi nhấn mạnh thái độ thể hiện sự kiên quyết, bướng bỉnh. Thường dùng trong câu mang tính thách thức hoặc khẳng định mạnh.
主语 + 就 + (是) + V/不V
Nhất định/cứ...(thái độ kiên quyết)
我就不去!
Wǒ jiù bú qù!
Tôi nhất định không đi!
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 4