将/将要 dùng trong văn viết, tin tức, thông báo chính thức để chỉ tương lai. Trang trọng hơn 要 hoặc 快要.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 将(要) + Động từ
Sẽ (tương lai, trang trọng)
Ví dụ
会议将于明天举行。
Huìyì jiāng yú míngtiān jǔxíng.
Cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày mai.
将/将要 dùng trong văn viết, tin tức, thông báo chính thức để chỉ tương lai. Trang trọng hơn 要 hoặc 快要.
Chủ ngữ + 将(要) + Động từ
Sẽ (tương lai, trang trọng)
会议将于明天举行。
Huìyì jiāng yú míngtiān jǔxíng.
Cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày mai.
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 4