格外 là trạng từ chỉ mức độ, nhấn mạnh tính chất vượt trội so với bình thường. Đặt trước tính từ hoặc một số động từ tâm lý.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 格外 + Adj/V
Đặc biệt, ngoại lệ
Ví dụ
今天的天气格外好。
Jīntiān de tiānqì géwài hǎo.
Thời tiết hôm nay đặc biệt tốt.
格外 là trạng từ chỉ mức độ, nhấn mạnh tính chất vượt trội so với bình thường. Đặt trước tính từ hoặc một số động từ tâm lý.
Chủ ngữ + 格外 + Adj/V
Đặc biệt, ngoại lệ
今天的天气格外好。
Jīntiān de tiānqì géwài hǎo.
Thời tiết hôm nay đặc biệt tốt.
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 4