曾经 (céngjīng) = đã từng, dùng cho kinh nghiệm quá khứ. Thường đi với 过 ở cuối động từ. Không dùng với 了 ở cuối câu.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 曾经 + V + 过 + (Tân ngữ)
Đã từng làm gì
Ví dụ
我曾经去过北京。
Wǒ céngjīng qù guò Běijīng.
Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
曾经 (céngjīng) = đã từng, dùng cho kinh nghiệm quá khứ. Thường đi với 过 ở cuối động từ. Không dùng với 了 ở cuối câu.
Chủ ngữ + 曾经 + V + 过 + (Tân ngữ)
Đã từng làm gì
我曾经去过北京。
Wǒ céngjīng qù guò Běijīng.
Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 4