几乎 (jīhū) = gần như, hầu như. Đặt trước động từ hoặc cụm từ để diễn tả mức độ gần đạt tới. Thường đi với 每、所有、都.
Cấu trúc
几乎 + VP / 几乎 + 每/所有 + N + 都 + VP
Gần như, hầu như
Ví dụ
几乎所有人都来了。
Jīhū suǒyǒu rén dōu lái le.
Gần như tất cả mọi người đều đến.
几乎 (jīhū) = gần như, hầu như. Đặt trước động từ hoặc cụm từ để diễn tả mức độ gần đạt tới. Thường đi với 每、所有、都.
几乎 + VP / 几乎 + 每/所有 + N + 都 + VP
Gần như, hầu như
几乎所有人都来了。
Jīhū suǒyǒu rén dōu lái le.
Gần như tất cả mọi người đều đến.
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 4