一直 nhấn mạnh liên tục từ một thời điểm, dùng cho quá khứ, hiện tại, tương lai. 一向 nhấn mạnh thói quen/tính cách lâu dài, chỉ dùng cho quá khứ và hiện tại.
Cấu trúc
一直 + V (liên tục từ trước đến nay/tương lai)
Luôn, vẫn (có thể dùng cho tương lai)
Ví dụ
我一直在等你。
Wǒ yīzhí zài děng nǐ.
Tôi vẫn đang đợi bạn.
Cấu trúc
一向 + V/Adj (thói quen, tính cách)
Luôn, vốn (thói quen lâu dài)
Ví dụ
他一向很认真。
Tā yīxiàng hěn rènzhēn.
Anh ấy luôn rất nghiêm túc.