不比 phủ nhận so sánh hơn, nghĩa là A chưa chắc hơn B (có thể bằng hoặc kém). Khác với A 没有 B + Adj (A không bằng B, tức B hơn A).
Cấu trúc
A + 不比 + B + Adj
A chưa chắc hơn B / A không hơn B
Ví dụ
他不比我高。
Tā bù bǐ wǒ gāo.
Anh ấy chưa chắc cao hơn tôi.
不比 phủ nhận so sánh hơn, nghĩa là A chưa chắc hơn B (có thể bằng hoặc kém). Khác với A 没有 B + Adj (A không bằng B, tức B hơn A).
A + 不比 + B + Adj
A chưa chắc hơn B / A không hơn B
他不比我高。
Tā bù bǐ wǒ gāo.
Anh ấy chưa chắc cao hơn tôi.
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 4