Ba từ dùng chung được khi chỉ hướng di chuyển đơn thuần. 向 dùng rộng nhất (cả nghĩa đen và bóng). 朝 dùng cho hành động hướng về phía ai. 往 hẹp nhất, chỉ di chuyển vật lý.
Cấu trúc
向 + người + V (nghĩa bóng: xin lỗi, học hỏi...)
Hướng tới ai (nghĩa bóng)
Ví dụ
你应该向他道歉。
Nǐ yīnggāi xiàng tā dàoqiàn.
Bạn nên xin lỗi anh ấy.
Cấu trúc
朝 + người + V hành động
Hướng về phía ai (hành động cụ thể)
Ví dụ
他朝我扔了一个球。
Tā cháo wǒ rēng le yī gè qiú.
Anh ấy ném một quả bóng về phía tôi.