难免 biểu thị điều gì đó không thể tránh được, mang tính khách quan. Thường dùng khi an ủi hoặc giải thích tình huống tự nhiên.
Cấu trúc
难免 + (会) + Tình huống
Khó tránh khỏi...
Ví dụ
人难免会犯错。
Rén nánmiǎn huì fàncuò.
Con người khó tránh khỏi phạm lỗi.
难免 biểu thị điều gì đó không thể tránh được, mang tính khách quan. Thường dùng khi an ủi hoặc giải thích tình huống tự nhiên.
难免 + (会) + Tình huống
Khó tránh khỏi...
人难免会犯错。
Rén nánmiǎn huì fàncuò.
Con người khó tránh khỏi phạm lỗi.
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 4