任何 đứng trước danh từ, nghĩa là bất kỳ, không ngoại lệ. Thường đi với 都/也 để nhấn mạnh tính toàn bộ.
Cấu trúc
任何 + N + 都/也 + V | 没有 + 任何 + N
Bất kỳ...cũng/đều...
Ví dụ
任何人都不能迟到。
Rènhé rén dōu bù néng chídào.
Bất kỳ ai cũng không được đến muộn.
任何 đứng trước danh từ, nghĩa là bất kỳ, không ngoại lệ. Thường đi với 都/也 để nhấn mạnh tính toàn bộ.
任何 + N + 都/也 + V | 没有 + 任何 + N
Bất kỳ...cũng/đều...
任何人都不能迟到。
Rènhé rén dōu bù néng chídào.
Bất kỳ ai cũng không được đến muộn.
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 4