受/受到 dùng trong câu bị động trang trọng. 受 có thể mang ý tốt (được) hoặc xấu (bị). Thường kết hợp với: 受到欢迎, 受到批评, 受到影响, 受到关注.
Cấu trúc
受(到) + Danh từ hành động
Được/bị (trang trọng)
Ví dụ
他受到了大家的欢迎。
Tā shòudào le dàjiā de huānyíng.
Anh ấy được mọi người hoan nghênh.