好 (hǎo) khi đặt giữa hai mệnh đề có nghĩa là để, để mà, nhằm mục đích. Mệnh đề trước là điều kiện/hành động, mệnh đề sau là mục đích.
Cấu trúc
Hành động + 好 + Mục đích
Làm gì...để...
Ví dụ
快点走,好赶上火车。
Kuài diǎn zǒu, hǎo gǎnshàng huǒchē.
Đi nhanh lên, để kịp tàu.