"对……来说" (duì…láishuō) biểu thị việc đứng ở một góc độ, một lập trường nào đó để nhìn nhận vấn đề, tương đương "đối với … mà nói" trong tiếng Việt. Phần đứng giữa 对 và 来说 thường là người hoặc sự vật được lấy làm góc nhìn. Ví dụ: 对我来说,衣服的样子流行不流行并不是很重要 (Đối với tôi mà nói, kiểu dáng quần áo hợp mốt hay không cũng không quan trọng lắm).
对 + (người/sự vật) + 来说,+ nhận định
对我来说,衣服的样子流行不流行并不是很重要。
Duì wǒ lái shuō, yīfu de yàngzi liúxíng bu liúxíng bìng bú shì hěn zhòngyào.
Đối với tôi mà nói, kiểu dáng quần áo hợp mốt hay không cũng không quan trọng lắm.
对一个女人来说,漂亮、聪明都很重要,但其实更重要的是快乐。
Duì yí ge nǚrén lái shuō, piàoliang, cōngming dōu hěn zhòngyào, dàn qíshí gèng zhòngyào de shì kuàilè.
Đối với một người phụ nữ mà nói, xinh đẹp và thông minh đều rất quan trọng, nhưng thực ra quan trọng hơn là hạnh phúc.
一杯水,对一条小鱼来说,可能很有帮助。
Yì bēi shuǐ, duì yì tiáo xiǎo yú lái shuō, kěnéng hěn yǒu bāngzhù.
Một cốc nước, đối với một con cá nhỏ mà nói, có thể rất có ích.
对一条大鱼来说,一杯水是没有什么帮助的,它需要的是一条河。
Duì yì tiáo dà yú lái shuō, yì bēi shuǐ shì méiyǒu shénme bāngzhù de, tā xūyào de shì yì tiáo hé.
Đối với một con cá lớn mà nói, một cốc nước chẳng giúp ích gì, cái nó cần là một dòng sông.