值得 + 动词 chỉ điều gì đó xứng đáng được làm. Phủ định: 不值得 = không đáng. Cũng có thể dùng: 值得 + Adj (đáng + tính từ).
Cấu trúc
Sự việc + 值得 + V
Sự việc đáng để làm V
Ví dụ
这本书值得看。
Zhè běn shū zhíde kàn.
Cuốn sách này đáng đọc.
值得 + 动词 chỉ điều gì đó xứng đáng được làm. Phủ định: 不值得 = không đáng. Cũng có thể dùng: 值得 + Adj (đáng + tính từ).
Sự việc + 值得 + V
Sự việc đáng để làm V
这本书值得看。
Zhè běn shū zhíde kàn.
Cuốn sách này đáng đọc.
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 4