倒 dùng để diễn tả sự tương phản nhẹ nhàng, thường mang sắc thái bất ngờ hoặc hơi mỉa mai. Đặt trước động từ hoặc tính từ trong câu.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 倒 + Động từ/Tính từ
Lại, ngược lại (nhẹ nhàng)
Ví dụ
别人都紧张,他倒很轻松。
Biérén dōu jǐnzhāng, tā dào hěn qīngsōng.
Người khác đều căng thẳng, anh ấy lại rất thoải mái.