少不了 (shǎobuliǎo) diễn tả điều gì đó là tất yếu, không thể thiếu được. Có thể theo sau là động từ hoặc danh từ.
Cấu trúc
(Chủ đề) + 少不了 + V/N
Không thể thiếu...
Ví dụ
过年少不了吃饺子。
Guònián shǎobuliǎo chī jiǎozi.
Đón năm mới không thể thiếu ăn sủi cảo.
少不了 (shǎobuliǎo) diễn tả điều gì đó là tất yếu, không thể thiếu được. Có thể theo sau là động từ hoặc danh từ.
(Chủ đề) + 少不了 + V/N
Không thể thiếu...
过年少不了吃饺子。
Guònián shǎobuliǎo chī jiǎozi.
Đón năm mới không thể thiếu ăn sủi cảo.
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 4