Ở Đài Loan, 会 dùng nhiều hơn đại lục. Ngoài chỉ khả năng (biết làm), 会 còn dùng để chỉ thói quen, dự đoán, ý định tương lai. Đại lục có thể dùng 要 hoặc 能 trong cùng ngữ cảnh.
Cấu trúc
会 + V (Đài Loan: rộng hơn)
Sẽ / hay / có thể (dùng rộng rãi ở Đài Loan)
Ví dụ
我明天会去。
Wǒ míngtiān huì qù.
Tôi ngày mai sẽ đi.