差点没 (chàdiǎn méi) diễn tả tình huống suýt xảy ra. Với việc không mong muốn: 差点没 = suýt nữa đã không (may mà vẫn xảy ra). Lưu ý: 差点没 và 差点 đôi khi cùng nghĩa khi nói về việc không mong muốn.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 差点没 + Cụm động từ
Suýt nữa đã không...
Ví dụ
我差点没赶上火车。
Wǒ chàdiǎn méi gǎnshàng huǒchē.
Tôi suýt nữa đã không kịp tàu.