对...而言 (duì...éryán) chỉ góc nhìn, lập trường. Trang trọng hơn 对...来说.
Cấu trúc
对 + N + 而言,+ nhận xét
Đối với N mà nói...
Ví dụ
对我而言,健康最重要。
Duì wǒ éryán, jiànkāng zuì zhòngyào.
Đối với tôi mà nói, sức khỏe là quan trọng nhất.
对...而言 (duì...éryán) chỉ góc nhìn, lập trường. Trang trọng hơn 对...来说.
对 + N + 而言,+ nhận xét
Đối với N mà nói...
对我而言,健康最重要。
Duì wǒ éryán, jiànkāng zuì zhòngyào.
Đối với tôi mà nói, sức khỏe là quan trọng nhất.
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 4