坏了 sau động từ nghĩa là hư hỏng; sau tính từ nghĩa là mức độ cực cao (thường mang sắc thái khoa trương).
Cấu trúc
V + 坏了 (hỏng) | Adj + 坏了 (cực kỳ)
Hỏng hoặc mức độ cực cao
Ví dụ
我累坏了。
Wǒ lèi huài le.
Tôi mệt lắm rồi.
坏了 sau động từ nghĩa là hư hỏng; sau tính từ nghĩa là mức độ cực cao (thường mang sắc thái khoa trương).
V + 坏了 (hỏng) | Adj + 坏了 (cực kỳ)
Hỏng hoặc mức độ cực cao
我累坏了。
Wǒ lèi huài le.
Tôi mệt lắm rồi.
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 4