显得 nhấn mạnh kết quả do một nguyên nhân nào đó (mặc áo trông gầy hơn). 看起来 nhấn mạnh ấn tượng chủ quan khi quan sát (trông trẻ).
Cấu trúc
(Nguyên nhân) + 显得 + Adj
Trông (do nguyên nhân)
Ví dụ
穿了这件衣服,她显得更瘦了。
Chuān le zhè jiàn yīfu, tā xiǎnde gèng shòu le.
Mặc chiếc áo này, cô ấy trông gầy hơn.
Cấu trúc
看起来 + Adj
Trông có vẻ (quan sát)
Ví dụ
她看起来很年轻。
Tā kàn qǐlái hěn niánqīng.
Cô ấy trông rất trẻ.